Thanh Hóa, Vietnam Kıble Yönü
284.2°
Kıble Açısı
6,814km
Mesafe
19.8067°K, 105.7852°D
Kıble Pusulası ve Harita
284.2°
Kuzeyden saat yönünde
Click or drag the marker to change location
Thanh Hóa İlçeleri
23 districts
| District | Açı | Mesafe | |
|---|---|---|---|
| Bỉm Sơn | 284.1° | 6,814 km | |
| Huyện Bá Thước | 283.8° | 6,745 km | |
| Huyện Cẩm Thủy | 283.9° | 6,771 km | |
| Huyện Đông Sơn | 284.2° | 6,808 km | |
| Huyện Hà Trung | 284.1° | 6,811 km | |
| Huyện Hậu Lộc | 284.2° | 6,821 km | |
| Huyện Lang Chánh | 283.9° | 6,740 km | |
| Huyện Mường Lát | 283.6° | 6,677 km | |
| Huyện Nga Sơn | 284.1° | 6,829 km | |
| Huyện Ngọc Lặc | 284° | 6,765 km | |
| Huyện Như Thanh | 284.3° | 6,797 km | |
| Huyện Như Xuân | 284.2° | 6,778 km | |
| Huyện Nông Cống | 284.3° | 6,809 km | |
| Huyện Quảng Xương | 284.3° | 6,817 km | |
| Huyện Quan Hóa | 283.7° | 6,712 km | |
| Huyện Quan Sơn | 283.8° | 6,705 km | |
| Huyện Thiệu Hóa | 284.1° | 6,801 km | |
| Huyện Thọ Xuân | 284.1° | 6,780 km | |
| Huyện Thường Xuân | 284° | 6,755 km | |
| Huyện Triệu Sơn | 284.1° | 6,793 km | |
| Huyện Vĩnh Lộc | 284.1° | 6,795 km | |
| Huyện Yên Định | 284.1° | 6,792 km | |
| Thanh Hóa | 284.2° | 6,812 km |
Thanh Hóa İçin Diğer İslami Araçlar
🕐 Thanh Hóa Namaz Vakitleri(Coming soon)🕌 Thanh Hóa Camileri(Coming soon)
Sıkça Sorulan Sorular
Thanh Hóa kıble yönü nedir?
Thanh Hóa, Vietnam kıble yönü Kuzey'den 284.2°'dir. Kabe'ye mesafe yaklaşık 6,814 km'dir.