Hai Bà Trưng, Hà Nội Kıble Yönü
283.6°
Kıble Açısı
6,787km
Mesafe
Koordinatlar: 21.0068°N, 105.8413°E
Pusula ve Harita
283.6°
Kuzeyden saat yönünde
Click or drag the marker to change location
Hà Nội İlçeleri
30 districts
| District | Açı | Mesafe | |
|---|---|---|---|
| Bắc Từ Liêm | 283.5° | 6,773 km | |
| Ba Đình | 283.5° | 6,783 km | |
| Ba Vì | 283.3° | 6,720 km | |
| Cầu Giấy | 283.5° | 6,778 km | |
| Chương Mỹ | 283.6° | 6,764 km | |
| Đan Phượng | 283.5° | 6,760 km | |
| Đông Anh | 283.5° | 6,775 km | |
| Đống Đa | 283.6° | 6,783 km | |
| Gia Lâm | 283.5° | 6,781 km | |
| Hà Đông | 283.6° | 6,776 km | |
| Hai Bà Trưng | 283.6° | 6,787 km | |
| Hoài Đức | 283.5° | 6,764 km | |
| Hoàng Mai | 283.6° | 6,786 km | |
| Hoàn Kiếm | 283.6° | 6,786 km | |
| Long Biên | 283.6° | 6,787 km | |
| Mê Linh | 283.4° | 6,761 km | |
| Mỹ Đức | 283.7° | 6,768 km | |
| Nam Từ Liêm | 283.5° | 6,775 km | |
| Phúc Thọ | 283.4° | 6,750 km | |
| Phú Xuyên | 283.7° | 6,792 km | |
| Quốc Oai | 283.5° | 6,747 km | |
| Sóc Sơn | 283.4° | 6,763 km | |
| Sơn Tây | 283.4° | 6,740 km | |
| Tây Hồ | 283.5° | 6,779 km | |
| Thạch Thất | 283.4° | 6,737 km | |
| Thanh Oai | 283.6° | 6,777 km | |
| Thanh Trì | 283.6° | 6,782 km | |
| Thanh Xuân | 283.6° | 6,783 km | |
| Thường Tín | 283.7° | 6,787 km | |
| Ứng Hòa | 283.7° | 6,774 km |
Sıkça Sorulan Sorular
Hai Bà Trưng kıble yönü nedir?
Hai Bà Trưng, Hà Nội kıble açısı 283.6° (kuzeyden saat yönünde). Kabe'ye uzaklık yaklaşık 6,787 km.