Huyện Trực Ninh, Ninh Bình Kıble Yönü
284.1°
Kıble Açısı
6,848km
Mesafe
Koordinatlar: 20.2569°N, 106.2458°E
Pusula ve Harita
284.1°
Kuzeyden saat yönünde
Click or drag the marker to change location
Ninh Bình İlçeleri
21 districts
| District | Açı | Mesafe | |
|---|---|---|---|
| Huyện Bình Lục | 283.9° | 6,820 km | |
| Huyện Duy Tiên | 283.8° | 6,810 km | |
| Huyện Giao Thủy | 284.1° | 6,870 km | |
| Huyện Hải Hậu | 284.1° | 6,854 km | |
| Huyện Hoa Lư | 284° | 6,814 km | |
| Huyện Kim Bảng | 283.8° | 6,800 km | |
| Huyện Kim Sơn | 284.1° | 6,839 km | |
| Huyện Lý Nhân | 283.9° | 6,825 km | |
| Huyện Mỹ Lộc | 283.9° | 6,830 km | |
| Huyện Nam Trực | 284° | 6,842 km | |
| Huyện Nghĩa Hưng | 284.1° | 6,845 km | |
| Huyện Nho Quan | 283.9° | 6,798 km | |
| Huyện Thanh Liêm | 283.9° | 6,810 km | |
| Huyện Trực Ninh | 284.1° | 6,848 km | |
| Huyện Vụ Bản | 284° | 6,830 km | |
| Huyện Yên Khánh | 284.1° | 6,835 km | |
| Huyện Yên Mô | 284.1° | 6,827 km | |
| Huyện Ý Yên | 284° | 6,824 km | |
| Nam Định | 284° | 6,836 km | |
| Ninh Bình | 284° | 6,821 km | |
| Phủ Lý | 283.8° | 6,807 km |
Sıkça Sorulan Sorular
Huyện Trực Ninh kıble yönü nedir?
Huyện Trực Ninh, Ninh Bình kıble açısı 284.1° (kuzeyden saat yönünde). Kabe'ye uzaklık yaklaşık 6,848 km.